Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

letter

danh từ
US/ˈlɛtər/

chữ cái

sign like A or B

Chữ cái tiếng Anh là letter, đọc là /ˈlɛtər/.

Ví dụ

  • This letter is A.Chữ cái này là chữ A.
  • Read the big letter.Đọc chữ cái lớn đi.

Cách phát âm letter

Phiên âm Mỹ/ˈlɛtər/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều letters đọc đuôi /z/.

Dạng từ của letter

Số nhiềuletters

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • big letter
  • first letter

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).