Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

lifelong

tính từ
US/ˈlaɪˈflɔŋ/

suốt đời

continuing through the whole of someone's life

Suốt đời tiếng Anh là lifelong, đọc là /ˈlaɪˈflɔŋ/.

Ví dụ

  • She has a lifelong passion for reading books.Cô ấy có niềm đam mê đọc sách suốt đời.
  • Lifelong learning helps adults adapt to changes.Học tập suốt đời giúp người lớn thích nghi với thay đổi.

Cách phát âm lifelong

Phiên âm Mỹ/ˈlaɪˈflɔŋ/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • lifelong learning
  • lifelong habit

Lỗi hay gặp

Tránh viết nhầm thành hai từ riêng 'life long'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).