Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

mask

danh từ
US/ˈmæsk/

mặt nạ

a cover worn over the face for fun or disguise

Mặt nạ tiếng Anh là mask, đọc là /ˈmæsk/.

Ví dụ

  • Minh wore a lion mask during the school show.Minh đã đeo một chiếc mặt nạ sư tử trong buổi diễn ở trường.
  • She painted a colourful paper mask for the party.Cô ấy đã vẽ một chiếc mặt nạ giấy rực rỡ cho bữa tiệc.

Cách phát âm mask

Phiên âm Mỹ/ˈmæsk/ Số âm tiết1

Số nhiều masks đọc đuôi /s/.

Dạng từ của mask

Số nhiềumasks

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • wear a mask
  • paper mask

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).