Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

menu

danh từ
US/ˈmɛnju/

thực đơn

list of food and drinks

Thực đơn tiếng Anh là menu, đọc là /ˈmɛnju/.

Ví dụ

  • Look at the menu.Nhìn vào thực đơn này.
  • I read the menu.Tôi đọc thực đơn.

Cách phát âm menu

Phiên âm Mỹ/ˈmɛnju/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • food menu
  • read the menu

Họ từ

  • menus (n)

Lỗi hay gặp

Hay đọc sai trọng âm thành âm thứ hai.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).