Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Từ vựng Unit 12: Ở quán cà phê

19 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.

  • cake danh từ bánh ngọt
    US/ˈkeɪk/
    A big cake. Một chiếc bánh lớn.
  • water danh từ nước uống
    US/ˈwɔtər/
    Drink some water. Uống chút nước đi.
  • milk danh từ sữa
    US/ˈmɪlk/
    I drink milk. Con uống sữa.
  • juice danh từ nước trái cây
    US/ˈdʒus/
    I like orange juice. Tôi thích nước cam.
  • tea danh từ trà
    US/ˈti/
    Dad drinks hot tea. Bố uống trà nóng.
  • cup danh từ cái cốc, cái tách
    US/ˈkʌp/
    Drink from this cup. Uống từ cái cốc này.
  • glass danh từ cái ly thủy tinh
    US/ˈɡlæs/
    The glass is full. Cái ly đầy rồi.
  • table danh từ cái bàn
    US/ˈteɪbəl/
    The book is on the table. Quyển sách ở trên bàn.
  • chair danh từ ghế
    US/ˈtʃɛr/
    Sit on the chair. Ngồi lên ghế đi.
  • menu danh từ thực đơn
    US/ˈmɛnju/
    Look at the menu. Nhìn vào thực đơn này.
  • bread danh từ bánh mì
    US/ˈbrɛd/
    Eat some bread. Hãy ăn chút bánh mì.
  • orange tính từ màu cam
    US/ˈɔrəndʒ/
    An orange shirt. Một chiếc áo màu cam.
  • apple danh từ quả táo
    US/ˈæpəl/
    It is an apple. Đó là một quả táo.
  • ice cream danh từ kem
    US/ˈaɪs ˈkrim/
    I love ice cream. Tôi thích ăn kem.
  • sweet tính từ ngọt
    US/ˈswit/
    This apple is sweet. Quả táo này ngọt.
  • hot tính từ nóng
    US/ˈhɑt/
    It is hot. Trời nóng.
  • cold tính từ lạnh
    US/ˈkoʊld/
    Wear a coat, it is cold. Mặc áo khoác vào, trời lạnh đấy.
  • eat động từ ăn
    US/ˈit/
    Eat your food, Tom. Ăn thức ăn đi Tom.
  • drink động từ uống
    US/ˈdrɪŋk/
    Drink your milk, Lan. Uống sữa đi Lan.

Lỗi thường gặp

  • water: Danh từ không đếm được, không dùng 'a water'.
  • milk: Sữa không đếm được, không dùng số đếm trực tiếp.
  • juice: 'Juice' là danh từ không đếm được, không thêm s khi chỉ đồ uống nói chung.
  • tea: Phát âm nhầm âm /i:/ thành /e/.
  • glass: Nhầm số ít glass với glasses (kính mắt).
  • menu: Hay đọc sai trọng âm thành âm thứ hai.
  • bread: Không đếm trực tiếp, không nói one bread.
  • orange: Dùng 'an orange shirt' thay vì 'a orange shirt'.
  • apple: Dùng an apple thay vì a apple.
  • ice cream: Thường quên phát âm âm /s/ ở từ "ice".

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).