Bỏ qua tới nội dung chính

bread

danh từ preA1
US/ˈbrɛd/

bánh mì

baked food made from flour

Ví dụ

  • Eat some bread.Hãy ăn chút bánh mì.
  • The bread is good.Bánh mì ngon.

Cụm từ hay gặp

  • eat bread
  • fresh bread

Lỗi hay gặp

Không đếm trực tiếp, không nói one bread.

Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn.