Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

mess

danh từ
US/ˈmɛs/

tình trạng bừa bộn, lộn xộn

dirty or untidy state of things

Bừa bộn tiếng Anh là mess, đọc là /ˈmɛs/.

Ví dụ

  • Making paper models can cause a big mess.Làm mô hình giấy có thể tạo ra một đống bừa bộn lớn.
  • Please clean up the mess after cooking.Xin vui lòng dọn dẹp đống bừa bộn sau khi nấu nướng.

Cách phát âm mess

Phiên âm Mỹ/ˈmɛs/ Số âm tiết1

Số nhiều messes đọc đuôi /ɪz/.

Dạng từ của mess

Số nhiềumesses

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

mess đi với giới từ gì?

  • mess inHis bedroom was in a complete mess.Phòng ngủ của cậu ấy bừa bộn hoàn toàn.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • make a mess
  • clean up the mess

Họ từ

  • messy (adj)

Lỗi hay gặp

Dùng sai động từ đi kèm; phải dùng 'make a mess', không dùng 'do a mess'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).