Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

model

danh từ
US/ˈmɑdəl/

mô hình

small copy of real object like plane or car

Mô hình tiếng Anh là model, đọc là /ˈmɑdəl/.

Ví dụ

  • Nam builds small plane models every weekend.Nam lắp ráp các mô hình máy bay nhỏ vào mỗi cuối tuần.
  • This model car looks very beautiful on the desk.Chiếc xe mô hình này trông rất đẹp trên bàn làm việc.

Cách phát âm model

Phiên âm Mỹ/ˈmɑdəl/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều models đọc đuôi /z/.

Dạng từ của model

Số nhiềumodels

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

model đi với giới từ gì?

  • model ofNam made a model of a small boat.Nam làm một mô hình chiếc thuyền nhỏ.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • build models
  • make models

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).