Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

motto

danh từ
US/ˈmɑtoʊ/

khẩu hiệu, phương châm

short phrase expressing belief, purpose or principle

Khẩu hiệu tiếng Anh là motto, đọc là /ˈmɑtoʊ/.

Ví dụ

  • Students memorised official motto before youth competition began.Học sinh đã ghi nhớ khẩu hiệu chính thức trước khi cuộc thi thanh niên bắt đầu.
  • The association chose short motto highlighting shared vision.Hiệp hội đã chọn khẩu hiệu ngắn gọn nêu bật tầm nhìn chung.

Cách phát âm motto

Phiên âm Mỹ/ˈmɑtoʊ/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều mottoes đọc đuôi /z/.

Dạng từ của motto

Số nhiềumottoes, mottos

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • official motto
  • adopt a motto

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).