Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

natural

tính từ
US/ˈnætʃərəl/

tự nhiên, thuộc về thiên nhiên

existing in nature and not made or caused by human beings

Tự nhiên tiếng Anh là natural, đọc là /ˈnætʃərəl/.

Ví dụ

  • Bamboo is a great natural resource that grows very quickly.Tre là một nguồn tài nguyên tự nhiên tuyệt vời phát triển rất nhanh.
  • We must conserve the natural habitat of wild birds.Chúng ta phải bảo tồn môi trường sống tự nhiên của các loài chim hoang dã.

Cách phát âm natural

Phiên âm Mỹ/ˈnætʃərəl/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Dạng từ của natural

So sánh hơnmore natural
So sánh nhấtmost natural

Xem thêm: So sánh hơn và so sánh nhất

Cụm từ hay gặp

  • natural resources
  • natural habitat

Họ từ

  • nature (n)
  • naturally (adv)

Lỗi hay gặp

Tránh dùng nhầm danh từ 'nature' ở vị trí của tính từ trước danh từ khác.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).