Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

net

danh từ
US/ˈnɛt/

lưới khung thành

the net behind the goal

Lưới tiếng Anh là net, đọc là /ˈnɛt/.

Ví dụ

  • The ball is in the net!Bóng ở trong lưới rồi!
  • Look at the net.Nhìn vào cái lưới kìa.

Cách phát âm net

Phiên âm Mỹ/ˈnɛt/ Số âm tiết1

Số nhiều nets đọc đuôi /s/.

Dạng từ của net

Số nhiềunets

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • in the net

Lỗi hay gặp

Cần bật rõ âm đuôi /t/.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).