Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Từ vựng Unit 15: Ở trận bóng đá

19 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.

  • ball danh từ quả bóng
    US/ˈbɔl/
    Kick the big ball. Hãy đá quả bóng to.
  • kick động từ đá
    US/ˈkɪk/
    Kick the ball hard. Đá mạnh quả bóng vào.
  • goal danh từ khung thành, bàn thắng
    US/ˈɡoʊl/
    It is a goal! Vào rồi!
  • run động từ chạy
    US/ˈrʌn/
    Dogs run fast. Chó chạy rất nhanh.
  • boy danh từ cậu bé, bạn nam
    US/ˈbɔɪ/
    That boy is Ben. Cậu bé kia là Ben.
  • pass động từ chuyền bóng
    US/ˈpæs/
    Pass the ball, please. Làm ơn chuyền bóng đi.
  • cheer động từ cổ vũ, reo hò
    US/ˈtʃɪr/
    We cheer for Nam. Chúng tớ cổ vũ cho Nam.
  • team danh từ đội
    US/ˈtim/
    Mai joined the school volleyball team this month. Mai đã tham gia đội bóng chuyền của trường tháng này.
  • jump động từ nhảy lên
    US/ˈdʒʌmp/
    Can you jump high? Bạn nhảy cao được không?
  • grass danh từ bãi cỏ, cỏ
    US/ˈɡræs/
    The grass is green. Cỏ có màu xanh.
  • clap động từ vỗ tay
    US/ˈklæp/
    Clap your hands! Vỗ tay nào!
  • fast tính từ nhanh
    US/ˈfæst/
    The tiger is very fast. Con hổ rất nhanh.
  • shoe danh từ chiếc giày, giày
    US/ˈʃu/
    This is my red shoe. Đây là chiếc giày màu đỏ của tớ.
  • net danh từ lưới khung thành
    US/ˈnɛt/
    The ball is in the net! Bóng ở trong lưới rồi!
  • red tính từ màu đỏ
    US/ˈrɛd/
    I like this red apple. Tôi thích quả táo màu đỏ này.
  • blue tính từ màu xanh da trời
    US/ˈblu/
    The sea is blue. Biển có màu xanh dương.
  • shout động từ hét to, reo to
    US/ˈʃaʊt/
    Do not shout here. Đừng hét ở đây.
  • win động từ chiến thắng
    US/ˈwɪn/
    We want to win. Chúng tớ muốn chiến thắng.
  • match danh từ trận đấu
    US/ˈmætʃ/
    We watched an exciting football match last night. Chúng tôi đã xem một trận bóng đá thú vị tối qua.

Lỗi thường gặp

  • goal: Tránh phát âm nhầm thành 'gâu'.
  • run: Khi thêm ing phải nhân đôi chữ n: running.
  • pass: Tránh đọc thiếu âm gió /s/ cuối từ.
  • grass: Danh từ không đếm được, không dùng a grass.
  • fast: Dùng 'fast' vừa là tính từ vừa là phó từ, không có 'fastly'.
  • shoe: Nhớ thêm 's' thành 'shoes' khi nói về cả đôi giày.
  • net: Cần bật rõ âm đuôi /t/.
  • red: Quên đảo tính từ ra trước danh từ, ví dụ nói 'apple red'.
  • blue: Dễ nhầm lẫn với green khi dịch 'xanh' trong tiếng Việt.
  • shout: Tránh quên phát âm âm đuôi /t/.
  • win: Dùng nhầm dạng quá khứ 'won' cho hiện tại đơn.
  • match: Phát âm thiếu âm đuôi /tʃ/ hoặc nhầm với nghĩa 'que diêm'.

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).