Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

nice

tính từ
US/ˈnaɪs/

vui, tốt đẹp

pleasant, kind, or good

Vui tiếng Anh là nice, đọc là /ˈnaɪs/.

Ví dụ

  • Have a nice day.Chúc bạn một ngày vui.
  • She is nice.Bạn ấy rất tốt bụng.

Cách phát âm nice

Phiên âm Mỹ/ˈnaɪs/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • nice to meet you
  • nice day

Lỗi hay gặp

Tránh quên phát âm âm xì 's' ở cuối.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).