Từ vựng Unit 3: Bạn bè của chúng mình
19 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.
-
friend danh từ người bạnUS/ˈfrɛnd/This is my friend. Đây là bạn của mình.
-
classmate danh từ bạn cùng lớpUS/ˈklæˌsmeɪt/Lan talks happily with her new classmates. Lan vui vẻ nói chuyện với các bạn cùng lớp mới.
-
boy danh từ cậu bé, bạn namUS/ˈbɔɪ/That boy is Ben. Cậu bé kia là Ben.
-
girl danh từ cô bé, bạn nữUS/ˈɡɜrl/The girl is Lucy. Cô bé là Lucy.
-
teacher danh từ giáo viênUS/ˈtitʃər/My teacher is very kind. Giáo viên mình rất tốt bụng.
-
name danh từ tênUS/ˈneɪm/My name is Nam. Tên tôi là Nam.
-
meet động từ gặp gỡUS/ˈmit/Nice to meet you. Rất vui được gặp bạn.
-
play động từ chơiUS/ˈpleɪ/Let's play together. Cùng chơi với nhau nào.
-
talk động từ nói chuyệnUS/ˈtɔk/We talk in class. Chúng mình nói chuyện trong lớp.
-
share động từ chia sẻ, dùng chungUS/ˈʃɛr/Tom shares his textbook with a friend. Tom chia sẻ sách giáo khoa với một người bạn.
-
help động từ giúp đỡUS/ˈhɛlp/I help my friend. Mình giúp đỡ bạn mình.
-
listen động từ lắng ngheUS/ˈlɪsən/Listen to the teacher. Hãy lắng nghe cô giáo.
-
nice tính từ vui, tốt đẹpUS/ˈnaɪs/Have a nice day. Chúc bạn một ngày vui.
-
kind tính từ tốt bụngUS/ˈkaɪnd/Minh is kind and shares his pencils. Minh tốt bụng và chia sẻ bút chì của cậu ấy.
-
happy tính từ vui vẻ, hạnh phúcUS/ˈhæpi/We are happy friends. Chúng mình là bạn bè vui vẻ.
-
friendly tính từ thân thiệnUS/ˈfrɛndli/Lan is friendly and talks to everyone. Lan thân thiện và nói chuyện với mọi người.
-
new tính từ mớiUS/ˈnu/This is our new friend. Đây là người bạn mới của chúng mình.
-
together trạng từ cùng nhauUS/təˈɡɛðər/We study together. Chúng mình học cùng nhau.
-
they đại từ họ, chúng nóUS/ˈðeɪ/They are my friends. Họ là bạn của mình.
Lỗi thường gặp
- friend: Tránh đọc tách chữ cái 'i' và 'e'.
- name: Quên phát âm âm đuôi 'm'.
- meet: Tránh đọc nhầm nguyên âm dài thành âm ngắn.
- play: Dùng 'the' trước nhạc cụ (play the piano), không dùng 'the' trước môn thể thao (play football).
- talk: Thường quên giới từ to hoặc with sau talk.
- share: Đi kèm giới từ 'with': share something with somebody.
- listen: Hay quên giới từ to khi có tân ngữ theo sau.
- nice: Tránh quên phát âm âm xì 's' ở cuối.
- friendly: Đuôi 'ly' dễ nhầm là trạng từ, từ này là tính từ.
Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.