Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

nomadic

tính từ
US/noʊˈmædɪk/

du mục

moving from place to place rather than living in one location

Du mục tiếng Anh là nomadic, đọc là /noʊˈmædɪk/.

Ví dụ

  • Some families still follow a nomadic life in the desert.Một số gia đình vẫn theo lối sống du mục trên sa mạc.
  • Nomadic people usually live in circular tents called yurts.Người du mục thường sống trong những túp lều tròn gọi là yurt.

Cách phát âm nomadic

Phiên âm Mỹ/noʊˈmædɪk/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 2

Cụm từ hay gặp

  • nomadic life
  • nomadic people

Họ từ

  • nomad (noun)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).