Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

nurture

động từ
US/ˈnɜrtʃər/

nuôi dưỡng, chăm sóc

to care for and protect somebody while they grow

Nuôi dưỡng tiếng Anh là nurture, đọc là /ˈnɜrtʃər/.

Ví dụ

  • Parents nurture children with unconditional love.Bố mẹ nuôi dưỡng con cái bằng tình yêu thương vô điều kiện.
  • We nurture good habits within family.Chúng tôi nuôi dưỡng các thói quen tốt trong gia đình.

Cách phát âm nurture

Phiên âm Mỹ/ˈnɜrtʃər/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Quá khứ nurtured đọc đuôi /d/.

Dạng từ của nurture

Quá khứnurtured
Quá khứ phân từnurtured
V-ingnurturing

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

Cụm từ hay gặp

  • nurture relationship
  • nurture talent

Họ từ

  • nurture (n)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).