Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

obey

động từ
US/oʊˈbeɪ/

tuân thủ, nghe theo

to do what a law or rule says

Tuân thủ tiếng Anh là obey, đọc là /oʊˈbeɪ/.

Ví dụ

  • Everyone must obey traffic rules.Mọi người phải tuân thủ luật giao thông.
  • Minh obeys his parents and teachers.Minh nghe lời bố mẹ và thầy cô.

Cách phát âm obey

Phiên âm Mỹ/oʊˈbeɪ/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 2

Quá khứ obeyed đọc đuôi /d/.

Dạng từ của obey

Quá khứobeyed
Quá khứ phân từobeyed
V-ingobeying

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

Cụm từ hay gặp

  • obey traffic rules
  • obey the law

Họ từ

  • obedient (adj)
  • obedience (noun)

Lỗi hay gặp

Dùng trực tiếp tân ngữ, không thêm giới từ 'to': 'obey rules'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).