Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Từ vựng Unit 7: Giao thông

18 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.

  • traffic jam danh từ sự tắc đường, kẹt xe
    US/ˈtræfɪk ˈdʒæm/
    We got stuck in a traffic jam yesterday. Hôm qua chúng tôi đã bị kẹt trong một vụ tắc đường.
  • rush hour danh từ giờ cao điểm
    US/ˈrʌʃ ˈaʊər/
    Lan avoids driving her scooter during rush hour. Lan tránh lái xe máy vào giờ cao điểm.
  • pedestrian danh từ người đi bộ
    US/pəˈdɛstriən/
    Cars must stop for pedestrians here. Ô tô phải dừng lại cho người đi bộ ở đây.
  • seat belt danh từ dây an toàn
    US/ˈsit ˈbɛlt/
    Fasten your seat belt before driving. Hãy thắt dây an toàn trước khi lái xe.
  • traffic lights danh từ đèn giao thông
    US/ˈtræfɪk ˈlaɪts/
    Stop when the traffic lights turn red. Dừng lại khi đèn giao thông chuyển sang màu đỏ.
  • zebra crossing danh từ vạch sang đường cho người đi bộ
    US/ˈzibrə ˈkrɔsɪŋ/
    Walk across the road at the zebra crossing. Đi qua đường tại vạch kẻ sang đường.
  • pavement danh từ vỉa hè
    US/ˈpeɪvmənt/
    Children should walk on the pavement. Trẻ em nên đi bộ trên vỉa hè.
  • road sign danh từ biển báo giao thông
    US/ˈroʊd ˈsaɪn/
    Look at that road sign carefully. Hãy nhìn biển báo giao thông đó cẩn thận.
  • passenger danh từ hành khách
    US/ˈpæsəndʒər/
    Each sky pod carries up to four passengers. Mỗi khoang bay chở tối đa bốn hành khách.
  • vehicle danh từ phương tiện giao thông
    US/ˈvihɪkəl/
    Cars and buses are road vehicles. Ô tô và xe buýt là các phương tiện đường bộ.
  • obey động từ tuân thủ, nghe theo
    US/oʊˈbeɪ/
    Everyone must obey traffic rules. Mọi người phải tuân thủ luật giao thông.
  • careless tính từ bất cẩn, không cẩn thận
    US/ˈkɛrləs/
    Careless drivers cause many road accidents. Tài xế bất cẩn gây ra nhiều vụ tai nạn đường bộ.
  • fine tính từ khỏe, tốt
    US/ˈfaɪn/
    I am fine, thank you. Mình khỏe, cảm ơn bạn.
  • speed limit danh từ giới hạn tốc độ
    US/ˈspid ˈlɪmət/
    The speed limit here is fifty kilometres per hour. Giới hạn tốc độ ở đây là 50 km/h.
  • traffic rule danh từ luật giao thông
    US/ˈtræfɪk ˈrul/
    Learners must study traffic rules carefully. Người học phải học luật giao thông cẩn thận.
  • lane danh từ ngõ, hẻm, đường nhỏ
    US/ˈleɪn/
    My house is in a quiet lane. Nhà của tôi ở trong một con ngõ yên tĩnh.
  • cross động từ qua đường, băng qua
    US/ˈkrɔs/
    Look both ways before you cross the street. Nhìn hai bên trước khi bạn băng qua đường.
  • railway station danh từ ga tàu hoả
    US/ˈreɪlˌweɪ ˈsteɪʃən/
    Nam met his uncle at the railway station. Nam gặp chú của mình ở ga tàu hoả.

Lỗi thường gặp

  • traffic jam: Danh từ đếm được; số nhiều thêm 's' vào jam thành 'traffic jams'.
  • rush hour: Dùng 'at rush hour' hoặc 'in the rush hour', tránh bỏ mạo từ khi dùng 'in'.
  • seat belt: Dùng 'fasten' thay vì 'close' dây an toàn.
  • traffic lights: Từ này hầu như luôn dùng ở dạng số nhiều có 's'.
  • pavement: Dùng giới từ 'on the pavement', không dùng 'in'.
  • passenger: Danh từ đếm được, thường hay quên mạo từ hoặc đuôi số nhiều.
  • vehicle: Chữ 'h' trong 'vehicle' bị câm khi phát âm.
  • obey: Dùng trực tiếp tân ngữ, không thêm giới từ 'to': 'obey rules'.
  • careless: Tránh nhầm 'careless' (bất cẩn) với 'careful' (cẩn thận).
  • fine: Tránh quên phát âm âm đuôi 'n'.
  • speed limit: Dùng 'exceed' hoặc 'break', không dùng 'pass' the speed limit.
  • lane: Dễ nhầm giới từ: dùng 'in a lane' (trong ngõ), nhưng dùng 'at' khi kèm số nhà cụ thể.
  • cross: 'Cross' là động từ; không nhầm với giới từ 'across'.

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).