Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

careless

tính từ
US/ˈkɛrləs/

bất cẩn, không cẩn thận

not paying enough attention to avoid mistakes or danger

Bất cẩn tiếng Anh là careless, đọc là /ˈkɛrləs/.

Ví dụ

  • Careless drivers cause many road accidents.Tài xế bất cẩn gây ra nhiều vụ tai nạn đường bộ.
  • Do not make careless mistakes on the road.Đừng mắc những sai sót bất cẩn trên đường.

Cách phát âm careless

Phiên âm Mỹ/ˈkɛrləs/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Dạng từ của careless

So sánh hơnmore careless
So sánh nhấtmost careless

Xem thêm: So sánh hơn và so sánh nhất

careless đi với giới từ gì?

  • careless withDo not be careless with your homework.Đừng bất cẩn với bài tập về nhà của bạn.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • careless driving
  • careless mistake

Họ từ

  • care (verb)
  • careful (adj)
  • carelessly (adv)

Lỗi hay gặp

Tránh nhầm 'careless' (bất cẩn) với 'careful' (cẩn thận).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).