Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

lane

danh từ
US/ˈleɪn/

ngõ, hẻm, đường nhỏ

a narrow road, especially in the countryside or a residential area

Làn đường tiếng Anh là lane, đọc là /ˈleɪn/.

Ví dụ

  • My house is in a quiet lane.Nhà của tôi ở trong một con ngõ yên tĩnh.
  • He walks down the lane to get home.Cậu ấy đi bộ dọc con đường nhỏ để về nhà.

Cách phát âm lane

Phiên âm Mỹ/ˈleɪn/ Số âm tiết1

Số nhiều lanes đọc đuôi /z/.

Dạng từ của lane

Số nhiềulanes

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • quiet lane
  • narrow lane

Lỗi hay gặp

Dễ nhầm giới từ: dùng 'in a lane' (trong ngõ), nhưng dùng 'at' khi kèm số nhà cụ thể.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).