Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

cross

động từ
US/ˈkrɔs/

qua đường, băng qua

to go from one side to the other

Qua đường tiếng Anh là cross, đọc là /ˈkrɔs/.

Ví dụ

  • Look both ways before you cross the street.Nhìn hai bên trước khi bạn băng qua đường.
  • Minh crosses the road with his mother.Minh băng qua đường cùng mẹ của cậu ấy.

Cách phát âm cross

Phiên âm Mỹ/ˈkrɔs/ Số âm tiết1

Quá khứ crossed đọc đuôi /t/.

Dạng từ của cross

Quá khứcrossed
Quá khứ phân từcrossed
V-ingcrossing

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

Cụm từ hay gặp

  • cross the road
  • cross the street

Họ từ

  • crossing (noun)

Lỗi hay gặp

'Cross' là động từ; không nhầm với giới từ 'across'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).