Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

pavement

danh từ
US/ˈpeɪvmənt/

vỉa hè

a path at the side of a road

Vỉa hè tiếng Anh là pavement, đọc là /ˈpeɪvmənt/.

Ví dụ

  • Children should walk on the pavement.Trẻ em nên đi bộ trên vỉa hè.
  • Do not ride motorbikes on the pavement.Không đi xe máy trên vỉa hè.

Cách phát âm pavement

Phiên âm Mỹ/ˈpeɪvmənt/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều pavements đọc đuôi /s/.

Dạng từ của pavement

Số nhiềupavements

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • walk on the pavement
  • crowded pavement

Lỗi hay gặp

Dùng giới từ 'on the pavement', không dùng 'in'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).