Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

on

giới từ
US/ˈɑn/

ở trên

touching the surface of something

Ở trên tiếng Anh là on, đọc là /ˈɑn/.

Ví dụ

  • The cup is on the table.Cái cốc ở trên bàn.
  • He sleeps on the bed.Cậu ấy ngủ trên giường.

Cách phát âm on

Phiên âm Mỹ/ˈɑn/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • on the table
  • on the bed

Lỗi hay gặp

Dễ nhầm 'on' (trên bề mặt) với 'in' (bên trong).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).