Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

orbit

động từ
US/ˈɔrbət/

quay quanh quỹ đạo

to move in a curved path around a star or planet

Quay quanh quỹ đạo tiếng Anh là orbit, đọc là /ˈɔrbət/.

Ví dụ

  • The moon orbits the Earth once every month.Mặt trăng quay quanh Trái Đất mỗi tháng một lần.
  • Several satellites orbit our planet to send weather data.Một vài vệ tinh quay quanh hành tinh chúng ta để gửi dữ liệu thời tiết.

Cách phát âm orbit

Phiên âm Mỹ/ˈɔrbət/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Quá khứ orbited đọc đuôi /ɪd/.

Dạng từ của orbit

Quá khứorbited
Quá khứ phân từorbited
V-ingorbiting

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

Cụm từ hay gặp

  • orbit the Earth
  • orbit the sun

Họ từ

  • orbit (n)

Lỗi hay gặp

'Orbit' là ngoại động từ, không cần giới từ đi kèm phía sau (không dùng 'orbit around').

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).