Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

originality

danh từ
US/ərˌɪdʒəˈnælɪti/

tính độc đáo, tính nguyên bản

quality of being new and interesting

Tính độc đáo tiếng Anh là originality, đọc là /ərˌɪdʒəˈnælɪti/.

Ví dụ

  • The craft market values cultural originality.Chợ đồ thủ công coi trọng tính độc đáo văn hóa.
  • Each product shows great artistic originality.Mỗi sản phẩm đều thể hiện nét độc đáo nghệ thuật lớn.

Cách phát âm originality

Phiên âm Mỹ/ərˌɪdʒəˈnælɪti/ Số âm tiết6 Trọng âmâm tiết thứ 4

Dạng từ của originality

Đếm đượcKhông đếm được, không có dạng số nhiều

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • artistic originality
  • lack originality
  • show originality

Họ từ

  • origin (noun)
  • original (adj)
  • originally (adv)

Lỗi hay gặp

Hay nhầm với 'origin' (nguồn gốc, căn nguyên).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).