Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

ornament

danh từ
US/ˈɔrnəmənt/

đồ trang sức, vật trang trí

small decorative object added to make something attractive

Đồ trang sức tiếng Anh là ornament, đọc là /ˈɔrnəmənt/.

Ví dụ

  • She wears a silver ornament on her festival headwear.Cô ấy đeo trang sức bạc trên khăn đội đầu ngày hội.
  • Traditional houses have wooden ornaments carved by local artists.Các ngôi nhà truyền thống có hoạ tiết chạm khắc gỗ do nghệ nhân làng làm.

Cách phát âm ornament

Phiên âm Mỹ/ˈɔrnəmənt/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều ornaments đọc đuôi /s/.

Dạng từ của ornament

Số nhiềuornaments

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • silver ornament
  • traditional ornament

Họ từ

  • ornamental (adj)

Lỗi hay gặp

Nhấn trọng âm vào âm tiết đầu đối với danh từ: /ˈɔːrnəmənt/.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).