Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

communal house

danh từ
US/kəˈmjunəl ˈhaʊs/

nhà rông, đình làng

large public building where villagers gather for meetings and events

Nhà rông tiếng Anh là communal house, đọc là /kəˈmjunəl ˈhaʊs/.

Ví dụ

  • Village elders meet in the communal house every month.Các già làng họp ở nhà rông mỗi tháng một lần.
  • Children gather outside the communal house to play folk games.Trẻ em tụ tập trước nhà sinh hoạt cộng đồng để chơi trò dân gian.

Cách phát âm communal house

Phiên âm Mỹ/kəˈmjunəl ˈhaʊs/

Dạng từ của communal house

Số nhiềucommunal houses

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • village communal house
  • enter communal house

Họ từ

  • communal (adj)
  • community (noun)

Lỗi hay gặp

'Communal' nghĩa là dùng chung cho cả cộng đồng, không phải 'communication'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).