Từ vựng Unit 4: Các dân tộc Việt Nam
16 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.
-
ethnic minority danh từ dân tộc thiểu sốUS/ˈɛθnɪk maɪˈnɔrəti/Many ethnic minority groups live in northern Viet Nam. Nhiều nhóm dân tộc thiểu số sống ở miền bắc Việt Nam.
-
stilt house danh từ nhà sànUS/ˈstɪlt ˈhaʊs/My uncle built a wooden stilt house near a mountain river. Bác tôi dựng một ngôi nhà sàn bằng gỗ gần dòng sông miền núi.
-
communal house danh từ nhà rông, đình làngUS/kəˈmjunəl ˈhaʊs/Village elders meet in the communal house every month. Các già làng họp ở nhà rông mỗi tháng một lần.
-
custom danh từ phong tục, tập quánUS/ˈkʌstəm/Giving lucky money is popular custom during Tet. Lì xì là phong tục phổ biến trong dịp Tết.
-
heritage danh từ di sảnUS/ˈhɛrətədʒ/Folk songs are part of national cultural heritage. Dân ca là một phần của di sản văn hoá dân tộc.
-
weaving danh từ nghề dệt vảiUS/ˈwivɪŋ/Women in this village are famous for silk weaving. Phụ nữ làng này nổi tiếng với nghề dệt lụa.
-
terrace danh từ thửa ruộng bậc thangUS/ˈtɛrəs/Farmers plant rice on mountain terraces every spring. Nông dân cấy lúa trên ruộng bậc thang miền núi mỗi độ xuân về.
-
pattern danh từ hoa văn, hoạ tiếtUS/ˈpætərn/Her handmade skirt has a colorful geometric pattern. Chiếc váy may tay của cô ấy có hoạ tiết hình học rực rỡ.
-
handicraft danh từ sản phẩm thủ côngUS/ˈhændiˌkræft/Foreign tourists love buying local handicraft items as souvenirs. Khách du lịch nước ngoài thích mua các món đồ thủ công địa phương làm quà.
-
diverse tính từ đa dạng, phong phúUS/daɪˈvɜrs/Viet Nam has a rich and diverse ethnic culture. Việt Nam có nền văn hoá các dân tộc phong phú và đa dạng.
-
musical instrument danh từ nhạc cụUS/ˈmjuzɪkəl ˈɪnstrəmənt/Minh learns to play a traditional musical instrument at school. Minh học chơi một loại nhạc cụ truyền thống ở trường.
-
gong danh từ cồng, chiêngUS/ˈɡɔŋ/Musicians beat a bronze gong during the annual spring festival. Các nhạc công đánh cồng chiêng bằng đồng trong lễ hội mùa xuân hàng năm.
-
ornament danh từ đồ trang sức, vật trang tríUS/ˈɔrnəmənt/She wears a silver ornament on her festival headwear. Cô ấy đeo trang sức bạc trên khăn đội đầu ngày hội.
-
speciality danh từ đặc sảnUS/ˌspɛʃiˈælɪti/Five-coloured sticky rice is a delicious regional speciality. Xôi ngũ sắc là món đặc sản địa phương thơm ngon.
-
folk dance danh từ điệu múa dân gianUS/ˈfoʊk ˈdæns/Students perform a lively folk dance on Teachers' Day. Học sinh biểu diễn điệu múa dân gian sôi nổi nhân ngày tri ân thầy cô.
-
preserve động từ bảo tồn, giữ gìnUS/prəˈzɜrv/We must preserve ancient languages for future generations. Chúng ta phải bảo tồn các ngôn ngữ cổ xưa cho các thế hệ tương lai.
Lỗi thường gặp
- ethnic minority: Tránh dùng nhầm 'minority ethnic'; trật tự chuẩn là 'ethnic minority'.
- stilt house: Danh từ ghép, số nhiều thêm 's' vào house: 'stilt houses'.
- communal house: 'Communal' nghĩa là dùng chung cho cả cộng đồng, không phải 'communication'.
- custom: 'Custom' là phong tục; 'customs' có s còn mang nghĩa là cơ quan hải quan.
- heritage: 'Heritage' là danh từ không đếm được khi nói về di sản văn hoá chung.
- weaving: Quá khứ của động từ 'weave' là 'wove', phân từ hai là 'woven'.
- terrace: Khi làm tính từ bổ nghĩa cho ruộng, dùng 'terraced fields'.
- pattern: Phát âm đuôi '-ern' nhẹ, tránh đọc thành âm đôi kéo dài.
- handicraft: Có thể dùng cả dạng đếm được lẫn không đếm được tuỳ ngữ cảnh.
- diverse: Danh từ tương ứng là 'diversity', không nhầm sang dạng động từ.
- musical instrument: Khi dùng với 'play' cho nhạc cụ cụ thể, nhớ thêm mạo từ 'the' (play the flute).
- gong: Gong là danh từ đếm được, dùng số nhiều 'gongs' khi chỉ dàn cồng chiêng.
- ornament: Nhấn trọng âm vào âm tiết đầu đối với danh từ: /ˈɔːrnəmənt/.
- speciality: Tiếng Anh-Mỹ thường viết là 'specialty'; tiếng Anh-Anh dùng 'speciality'.
- folk dance: 'Folk' đã mang nghĩa dân gian, không viết ghép dư thừa như 'folkish dance'.
- preserve: Tránh nhầm với 'conserve' (thường dùng bảo tồn thiên nhiên, tiết kiệm tài nguyên).
Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.