Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

diverse

tính từ
US/daɪˈvɜrs/

đa dạng, phong phú

very different from each other and of various kinds

Đa dạng tiếng Anh là diverse, đọc là /daɪˈvɜrs/.

Ví dụ

  • Viet Nam has a rich and diverse ethnic culture.Việt Nam có nền văn hoá các dân tộc phong phú và đa dạng.
  • Students in an international school come from diverse backgrounds.Học sinh tại trường quốc tế đến từ nhiều hoàn cảnh xuất thân khác nhau.

Cách phát âm diverse

Phiên âm Mỹ/daɪˈvɜrs/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 2

Dạng từ của diverse

So sánh hơnmore diverse
So sánh nhấtmost diverse

Xem thêm: So sánh hơn và so sánh nhất

diverse đi với giới từ gì?

  • diverse inThe region is diverse in local culture.Vùng đất này đa dạng về văn hóa địa phương.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • culturally diverse
  • diverse group

Họ từ

  • diversity (noun)
  • diversify (verb)

Lỗi hay gặp

Danh từ tương ứng là 'diversity', không nhầm sang dạng động từ.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).