Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

paddy field

danh từ
US/ˈpædi ˈfild/

cánh đồng lúa

a flooded field where people grow rice

Cánh đồng lúa tiếng Anh là paddy field, đọc là /ˈpædi ˈfild/.

Ví dụ

  • Vast green paddy fields surround the quiet village.Những cánh đồng lúa xanh bát ngát bao quanh ngôi làng yên bình.
  • Children often run along paths between paddy fields.Trẻ em thường chạy dọc các lối đi giữa đồng lúa.

Cách phát âm paddy field

Phiên âm Mỹ/ˈpædi ˈfild/

Cụm từ hay gặp

  • vast paddy field
  • green paddy field

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).