Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

peak season

danh từ
US/ˈpik ˈsizən/

mùa cao điểm

the time of year when travel is most popular and busy

Mùa cao điểm tiếng Anh là peak season, đọc là /ˈpik ˈsizən/.

Ví dụ

  • Hotel rooms cost more during the peak season.Giá phòng khách sạn đắt hơn vào mùa cao điểm.
  • Beaches are usually crowded during the peak summer season.Các bãi biển thường đông đúc vào mùa cao điểm du lịch hè.

Cách phát âm peak season

Phiên âm Mỹ/ˈpik ˈsizən/

Dạng từ của peak season

Số nhiềupeak seasons

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • during peak season
  • peak travel season

Lỗi hay gặp

Trái nghĩa với 'peak season' là 'low season' (mùa thấp điểm).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).