Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

pedal

động từ
US/ˈpɛdəl/

đạp xe, đạp bàn đạp

to push parts of a bicycle with your feet

Đạp xe tiếng Anh là pedal, đọc là /ˈpɛdəl/.

Ví dụ

  • You must pedal hard to go uphill.Bạn phải đạp mạnh để đi lên dốc.
  • Lan pedals to the local market every weekend.Lan đạp xe tới chợ địa phương mỗi cuối tuần.

Cách phát âm pedal

Phiên âm Mỹ/ˈpɛdəl/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Quá khứ pedaled đọc đuôi /d/.

Dạng từ của pedal

Quá khứpedaled
Quá khứ phân từpedaled
V-ingpedaling

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

Cụm từ hay gặp

  • pedal hard
  • pedal a bicycle

Họ từ

  • pedal (noun)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).