Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

autopilot

danh từ
US/ˈɔtoʊˌpaɪlət/

chế độ lái tự động

a system that steers a vehicle without human control

Chế độ lái tự động tiếng Anh là autopilot, đọc là /ˈɔtoʊˌpaɪlət/.

Ví dụ

  • The aeroplane flew on autopilot for three hours.Máy bay đã bay ở chế độ lái tự động trong ba giờ.
  • Modern ships often have an autopilot system.Tàu thủy hiện đại thường có hệ thống lái tự động.

Cách phát âm autopilot

Phiên âm Mỹ/ˈɔtoʊˌpaɪlət/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều autopilots đọc đuôi /s/.

Dạng từ của autopilot

Số nhiềuautopilots

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • on autopilot
  • switch to autopilot

Lỗi hay gặp

Dùng cụm giới từ 'on autopilot', không dùng 'in autopilot'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).