Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Từ vựng Unit 11: Du lịch trong tương lai

20 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.

  • bullet train danh từ tàu cao tốc
    US/ˈbʊlət ˈtreɪn/
    People will travel between cities by bullet train. Mọi người sẽ di chuyển giữa các thành phố bằng tàu cao tốc.
  • driverless tính từ tự lái, không người lái
    US/ˈdraɪvərlɪs/
    Driverless cars will make streets much safer. Xe tự lái sẽ giúp đường phố an toàn hơn nhiều.
  • flying car danh từ ô tô bay
    US/ˈflaɪɪŋ ˈkɑr/
    A flying car can avoid traffic jams easily. Một chiếc ô tô bay có thể tránh tắc đường dễ dàng.
  • fuel danh từ nhiên liệu
    US/ˈfjuəl/
    Future vehicles will not use fossil fuel. Phương tiện tương lai sẽ không dùng nhiên liệu hóa thạch.
  • eco-friendly tính từ thân thiện với môi trường
    US/ˈikoʊ ˈfrɛndli/
    Future houses will use eco-friendly materials. Những ngôi nhà tương lai sẽ dùng vật liệu thân thiện môi trường.
  • solar-powered tính từ chạy bằng năng lượng mặt trời
    US/ˈsoʊlər ˈpaʊərd/
    They made a solar-powered boat last summer. Họ đã làm một chiếc thuyền chạy bằng năng lượng mặt trời hè qua.
  • hoverboard danh từ ván trượt bay, ván tự cân bằng
    US/ˈhʌvərˌbɔrd/
    Minh rides his hoverboard to school every morning. Minh đi ván trượt đến trường mỗi sáng.
  • teleporter danh từ máy dịch chuyển tức thời
    US/ˈtɛləˈpɔrtər/
    A teleporter can send you to London in seconds. Máy dịch chuyển tức thời có thể đưa bạn tới Luân Đôn trong vài giây.
  • traffic jam danh từ sự tắc đường, kẹt xe
    US/ˈtræfɪk ˈdʒæm/
    We got stuck in a traffic jam yesterday. Hôm qua chúng tôi đã bị kẹt trong một vụ tắc đường.
  • high-speed tính từ tốc độ cao
    US/ˈhaɪ ˈspid/
    High-speed boats will take visitors to the island. Thuyền tốc độ cao sẽ chở khách tham quan ra đảo.
  • pollution danh từ sự ô nhiễm
    US/pəˈluʃən/
    Air pollution causes health problems for many city children. Ô nhiễm không khí gây ra vấn đề sức khỏe cho nhiều trẻ em thành phố.
  • space danh từ vũ trụ, không gian
    US/ˈspeɪs/
    Will people build houses in space? Liệu con người sẽ xây nhà ngoài vũ trụ chứ?
  • underwater tính từ dưới nước
    US/ˈʌndərˌwɔtər/
    They plan to build an underwater train tunnel. Họ dự định xây dựng một đường hầm xe lửa dưới nước.
  • convenient tính từ tiện lợi, thuận tiện
    US/kənˈvinjənt/
    It is convenient to have shops near home. Thật tiện lợi khi có các cửa hàng gần nhà.
  • fume danh từ khói, khí thải
    US/ˈfjum/
    Old buses release dangerous fumes into streets. Xe buýt cũ thải khí độc hại ra đường phố.
  • pedal động từ đạp xe, đạp bàn đạp
    US/ˈpɛdəl/
    You must pedal hard to go uphill. Bạn phải đạp mạnh để đi lên dốc.
  • crash động từ đâm, va chạm
    US/ˈkræʃ/
    Smart cars will never crash into another vehicle. Xe thông minh sẽ không bao giờ đâm vào phương tiện khác.
  • autopilot danh từ chế độ lái tự động
    US/ˈɔtoʊˌpaɪlət/
    The aeroplane flew on autopilot for three hours. Máy bay đã bay ở chế độ lái tự động trong ba giờ.
  • passenger danh từ hành khách
    US/ˈpæsəndʒər/
    Each sky pod carries up to four passengers. Mỗi khoang bay chở tối đa bốn hành khách.
  • hyperloop danh từ hệ thống tàu siêu tốc trong ống chân không
    US/ˈhaɪpərˌlup/
    A hyperloop trip will connect distant cities quickly. Một chuyến tàu hyperloop sẽ kết nối các thành phố xa nhanh chóng.

Lỗi thường gặp

  • bullet train: Tránh dịch từng từ thành 'tàu đạn'.
  • driverless: Hay nhầm với 'automatic'; từ này chỉ việc không người điều khiển.
  • fuel: Từ này là danh từ không đếm được khi nói chung.
  • traffic jam: Danh từ đếm được; số nhiều thêm 's' vào jam thành 'traffic jams'.
  • pollution: Là danh từ không đếm được, không dùng mạo từ 'a' hay thêm 's'.
  • space: Khi chỉ 'vũ trụ', dùng 'in space', không dùng mạo từ 'the'.
  • underwater: Viết liền một từ, không viết tách 'under water' khi làm tính từ.
  • fume: Thường dùng ở dạng số nhiều 'fumes'.
  • crash: Đi kèm giới từ 'into' khi va chạm vào vật khác.
  • autopilot: Dùng cụm giới từ 'on autopilot', không dùng 'in autopilot'.
  • passenger: Danh từ đếm được, thường hay quên mạo từ hoặc đuôi số nhiều.

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).