Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

crash

động từ
US/ˈkræʃ/

đâm, va chạm

to hit something hard while moving

Đâm tiếng Anh là crash, đọc là /ˈkræʃ/.

Ví dụ

  • Smart cars will never crash into another vehicle.Xe thông minh sẽ không bao giờ đâm vào phương tiện khác.
  • The drone crashed against a high wall.Chiếc flycam đã va phải một bức tường cao.

Cách phát âm crash

Phiên âm Mỹ/ˈkræʃ/ Số âm tiết1

Quá khứ crashed đọc đuôi /t/.

Dạng từ của crash

Quá khứcrashed
Quá khứ phân từcrashed
V-ingcrashing

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

crash đi với giới từ gì?

  • crash intoThe red car did crash into a big tree.Chiếc xe hơi màu đỏ đã đâm vào một cái cây lớn.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • crash into
  • plane crash

Họ từ

  • crash (noun)

Lỗi hay gặp

Đi kèm giới từ 'into' khi va chạm vào vật khác.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).