Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

bullet train

danh từ
US/ˈbʊlət ˈtreɪn/

tàu cao tốc

a very fast train with a smooth, pointed front

Tàu cao tốc tiếng Anh là bullet train, đọc là /ˈbʊlət ˈtreɪn/.

Ví dụ

  • People will travel between cities by bullet train.Mọi người sẽ di chuyển giữa các thành phố bằng tàu cao tốc.
  • The new bullet train runs on electricity.Tàu cao tốc mới chạy bằng điện.

Cách phát âm bullet train

Phiên âm Mỹ/ˈbʊlət ˈtreɪn/

Dạng từ của bullet train

Số nhiềubullet trains

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • ride a bullet train
  • modern bullet train

Lỗi hay gặp

Tránh dịch từng từ thành 'tàu đạn'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).