Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

persevere

động từ
US/pərsəˈvɪr/

kiên trì, bền chí

to continue trying despite serious difficulties

Kiên trì tiếng Anh là persevere, đọc là /pərsəˈvɪr/.

Ví dụ

  • Nam chose to persevere even when experiments failed repeatedly.Nam đã chọn kiên trì ngay cả khi các thí nghiệm thất bại nhiều lần.
  • Young athletes must persevere to achieve national success.Các vận động viên trẻ phải kiên trì để đạt được thành công quốc gia.

Cách phát âm persevere

Phiên âm Mỹ/pərsəˈvɪr/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 3

Cụm từ hay gặp

  • persevere with
  • persevere in

Họ từ

  • perseverance (noun)

Lỗi hay gặp

Thường dùng giới từ 'with' hoặc 'in', không dùng giới từ 'on'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).