danh từ
preA1
/ˈpɪktʃər/
a painting, drawing, or photograph
- The picture is on the wall.Bức tranh ở trên tường.
- I draw a nice picture.Em vẽ một bức tranh đẹp.
- hang a picture
- nice picture
Đọc sai âm /tʃər/ thành tơ.
Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn.