Bỏ qua tới nội dung chính

Từ vựng Tiếng Anh 1 Unit 4: In the Bedroom

20 từ có phiên âm Anh–Mỹ, nghe phát âm và ví dụ. Học theo danh sách, lật flashcard, rồi làm kiểm tra nhanh 10 câu.

  • bed danh từ preA1 cái giường
    US/ˈbɛd/
    The bed is soft. Chiếc giường rất êm.
  • pillow danh từ preA1 cái gối
    US/ˈpɪloʊ/
    A soft pillow. Một cái gối mềm.
  • blanket danh từ preA1 cái chăn, mền
    US/ˈblæŋkət/
    A warm blanket. Một cái chăn ấm.
  • lamp danh từ preA1 đèn bàn
    US/ˈlæmp/
    I see a lamp. Tôi thấy một cái đèn.
  • door danh từ preA1 cửa ra vào
    US/ˈdɔr/
    Open the door, please. Làm ơn mở cửa ra.
  • window danh từ preA1 cửa sổ
    US/ˈwɪndoʊ/
    Look at the window. Hãy nhìn vào cửa sổ.
  • desk danh từ preA1 bàn học
    US/ˈdɛsk/
    Sit at your desk. Hãy ngồi vào bàn học.
  • chair danh từ preA1 ghế
    US/ˈtʃɛr/
    Sit on the chair. Ngồi lên ghế đi.
  • clock danh từ preA1 đồng hồ treo tường, để bàn
    US/ˈklɑk/
    Look at the wall clock. Hãy nhìn vào đồng hồ treo tường kìa.
  • teddy bear danh từ preA1 gấu bông
    US/ˈtɛdi ˈbɛr/
    This teddy bear is soft. Chú gấu bông này rất mềm.
  • box danh từ preA1 cái hộp, cái thùng
    US/ˈbɑks/
    Toys are in the box. Đồ chơi ở trong hộp.
  • book danh từ preA1 sách
    US/ˈbʊk/
    This book is big. Cuốn sách này to.
  • sleep động từ preA1 ngủ
    US/ˈslip/
    I sleep in my bed. Tôi ngủ ở trên giường.
  • mat danh từ preA1 thảm lau chân
    US/ˈmæt/
    Stand on the mat. Đứng trên tấm thảm.
  • shelf danh từ preA1 kệ, giá đỡ
    US/ˈʃɛlf/
    Books are on the shelf. Sách ở trên kệ.
  • picture danh từ preA1 bức tranh, bức ảnh
    US/ˈpɪktʃər/
    The picture is on the wall. Bức tranh ở trên tường.
  • ball danh từ preA1 quả bóng
    US/ˈbɔl/
    Kick the big ball. Hãy đá quả bóng to.
  • fan danh từ preA1 cái quạt
    US/ˈfæn/
    A big fan. Một cái quạt to.
  • room danh từ preA1 căn phòng
    US/ˈrum/
    I like this room. Mình thích căn phòng này.
  • wall danh từ preA1 bức tường
    US/ˈwɔl/
    The wall is yellow. Bức tường màu vàng.

Lỗi thường gặp

  • pillow: 'Pillow' là gối nằm trên giường.
  • desk: 'Desk' là bàn học có ngăn, khác 'table'.
  • clock: Dễ nhầm clock với watch (đồng hồ đeo tay).
  • box: Quên phát âm /ks/ ở đuôi.
  • book: Quên phát âm âm đuôi k.
  • shelf: Số nhiều là 'shelves', không phải 'shelfs'.
  • picture: Đọc sai âm /tʃər/ thành tơ.
  • wall: Đọc sai nguyên âm tròn môi /ɔː/.

Biên soạn và kiểm tra bởi IngLit · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.