Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

plough

động từ
US/ˈplaʊ/

cày (ruộng, đất)

to dig and turn over soil before planting

Cày tiếng Anh là plough, đọc là /ˈplaʊ/.

Ví dụ

  • Farmers use machines to plough their land now.Hiện nay nông dân dùng máy móc để cày đất.
  • Buffaloes helped villagers plough the fields long ago.Ngày xưa trâu giúp dân làng cày ruộng.

Cách phát âm plough

Phiên âm Mỹ/ˈplaʊ/ Số âm tiết1

Quá khứ ploughed đọc đuôi /d/.

Dạng từ của plough

Quá khứploughed
Quá khứ phân từploughed
V-ingploughing

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

Cụm từ hay gặp

  • plough fields
  • plough the soil

Họ từ

  • plough (noun)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).