Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

potential

danh từ
US/pəˈtɛnʃəl/

tiềm năng

qualities that can be developed into success

Tiềm năng tiếng Anh là potential, đọc là /pəˈtɛnʃəl/.

Ví dụ

  • Continuous practice unlocks your full potential.Luyện tập liên tục khai phá toàn bộ tiềm năng của bạn.
  • Nam has great potential as an artist.Nam có tiềm năng lớn để trở thành một nghệ sĩ.

Cách phát âm potential

Phiên âm Mỹ/pəˈtɛnʃəl/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 2

Cụm từ hay gặp

  • reach full potential
  • unlock potential

Họ từ

  • potential (adj)
  • potentially (adv)

Lỗi hay gặp

Danh từ này thường dùng ở dạng số ít hoặc không đếm được.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).