Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

pottery

danh từ
US/ˈpɑtəri/

đồ gốm, nghề gốm

objects shaped from clay and baked

Đồ gốm tiếng Anh là pottery, đọc là /ˈpɑtəri/.

Ví dụ

  • Tom learned how to make pottery yesterday.Hôm qua Tom đã học cách làm đồ gốm.
  • This pottery bowl is very old.Chiếc bát gốm này rất cũ.

Cách phát âm pottery

Phiên âm Mỹ/ˈpɑtəri/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Dạng từ của pottery

Đếm đượcKhông đếm được, không có dạng số nhiều

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • make pottery
  • pottery workshop
  • clay pottery

Họ từ

  • potter (noun)

Lỗi hay gặp

Từ 'pottery' thường là danh từ không đếm được khi chỉ các món đồ gốm nói chung.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).