Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

power

danh từ
US/ˈpaʊər/

năng lượng, điện năng

energy used to make machines operate

Năng lượng tiếng Anh là power, đọc là /ˈpaʊər/.

Ví dụ

  • Green power does not harm the nature.Năng lượng xanh không gây hại cho thiên nhiên.
  • The machine needs more power to work.Cỗ máy cần thêm năng lượng để hoạt động.

Cách phát âm power

Phiên âm Mỹ/ˈpaʊər/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều powers đọc đuôi /z/.

Dạng từ của power

Số nhiềupowers

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

power đi với giới từ gì?

  • power fromWe get clean power from wind and sun.Chúng ta nhận năng lượng sạch từ gió và mặt trời.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • nuclear power
  • wind power
  • power plant

Họ từ

  • powerful (adj)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).