Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

practical

tính từ
US/ˈpræktəkəl/

thực hành, thực tiễn

relating to real action and experience rather than ideas

Thực tế tiếng Anh là practical, đọc là /ˈpræktəkəl/.

Ví dụ

  • The trade course focuses on practical training rather than dry theory.Khóa học nghề tập trung vào đào tạo thực hành hơn là lý thuyết khô khan.
  • Cooking requires practical skills that you cannot learn just by reading.Nấu ăn đòi hỏi các kỹ năng thực tế mà bạn không thể học chỉ bằng việc đọc sách.

Cách phát âm practical

Phiên âm Mỹ/ˈpræktəkəl/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Dạng từ của practical

So sánh hơnmore practical
So sánh nhấtmost practical

Xem thêm: So sánh hơn và so sánh nhất

Cụm từ hay gặp

  • practical skills
  • practical experience

Họ từ

  • practically (adv)
  • practice (noun)

Lỗi hay gặp

Trái nghĩa với 'theoretical' (thuộc về lý thuyết).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).