Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

prepare

động từ
US/priˈpɛr/

chuẩn bị

to make something ready for future use

Chuẩn bị tiếng Anh là prepare, đọc là /priˈpɛr/.

Ví dụ

  • My parents prepare many delicious dishes before the festival.Bố mẹ tôi chuẩn bị nhiều món ăn ngon trước ngày hội.
  • Minh helps his sister prepare small gifts for friends.Minh giúp em gái chuẩn bị những phần quà nhỏ cho bạn bè.

Cách phát âm prepare

Phiên âm Mỹ/priˈpɛr/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 2

Quá khứ prepared đọc đuôi /d/.

Dạng từ của prepare

Quá khứprepared
Quá khứ phân từprepared
V-ingpreparing

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

prepare đi với giới từ gì?

  • prepare forWe prepare for the trip on Friday.Chúng tôi chuẩn bị cho chuyến đi vào thứ Sáu.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • prepare for Tet
  • prepare food

Họ từ

  • preparation (noun)

Lỗi hay gặp

Thường đi với giới từ 'for' khi chuẩn bị cho sự kiện: 'prepare for something'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).