Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

processor

danh từ
US/ˈprɑˌsɛsər/

bộ vi xử lý

computer part that controls processes and calculates information

Bộ vi xử lý tiếng Anh là processor, đọc là /ˈprɑˌsɛsər/.

Ví dụ

  • This new laptop has a very fast central processor.Chiếc máy tính xách tay mới này có một bộ vi xử lý rất nhanh.
  • Complex programs require a powerful processor to run smoothly.Các chương trình phức tạp đòi hỏi bộ vi xử lý mạnh để chạy mượt mà.

Cách phát âm processor

Phiên âm Mỹ/ˈprɑˌsɛsər/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • central processor
  • powerful processor
  • fast processor

Họ từ

  • process (verb)
  • processing (noun)

Lỗi hay gặp

Đuôi từ là '-or' (processor), không viết là 'processer'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).