Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

profession

danh từ
US/prəˈfɛʃən/

nghề, nghề nghiệp chuyên môn

a job that needs special training or high education

Nghề nghiệp tiếng Anh là profession, đọc là /prəˈfɛʃən/.

Ví dụ

  • Teaching is a very respected profession in our country.Giáo viên là một nghề rất được kính trọng ở nước ta.
  • Many young people enter the medical profession each year.Nhiều người trẻ bước vào nghề y mỗi năm.

Cách phát âm profession

Phiên âm Mỹ/prəˈfɛʃən/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 2

Số nhiều professions đọc đuôi /z/.

Dạng từ của profession

Số nhiềuprofessions

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • medical profession
  • enter a profession

Họ từ

  • professional (adj)
  • professional (noun)

Lỗi hay gặp

'Profession' thường chỉ công việc đòi hỏi bằng cấp cao như bác sĩ, luật sư.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).