Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

recognition

danh từ
US/ˌrɛkəɡˈnɪʃən/

sự nhận diện

ability of a system to identify people or things

Sự nhận diện tiếng Anh là recognition, đọc là /ˌrɛkəɡˈnɪʃən/.

Ví dụ

  • Facial recognition software helps secure modern smartphones.Phần mềm nhận diện khuôn mặt giúp bảo mật các điện thoại thông minh hiện đại.
  • The app uses voice recognition to follow verbal commands.Ứng dụng dùng tính năng nhận dạng giọng nói để thực hiện khẩu lệnh.

Cách phát âm recognition

Phiên âm Mỹ/ˌrɛkəɡˈnɪʃən/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 3

Cụm từ hay gặp

  • facial recognition
  • voice recognition
  • pattern recognition

Họ từ

  • recognise (verb)
  • recognizable (adj)

Lỗi hay gặp

Hay quên đổi dạng từ 'recognise' (động từ) sang 'recognition' (danh từ).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).