Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

rely

động từ
US/rɪˈlaɪ/

dựa vào, trông cậy

to trust or depend on someone or something

Dựa vào tiếng Anh là rely, đọc là /rɪˈlaɪ/.

Ví dụ

  • Do not rely on parents for every small task.Đừng dựa dẫm vào cha mẹ trong mọi việc nhỏ nhặt.
  • You can rely on Tom to tell the truth.Bạn có thể tin tưởng Tom sẽ nói sự thật.

Cách phát âm rely

Phiên âm Mỹ/rɪˈlaɪ/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 2

Quá khứ relied đọc đuôi /d/.

Dạng từ của rely

Quá khứrelied
Quá khứ phân từrelied
V-ingrelying

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

rely đi với giới từ gì?

  • rely onYou can rely on my help.Bạn có thể dựa vào sự giúp đỡ của tôi.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • rely on
  • heavily rely

Họ từ

  • reliable (adj)
  • reliance (n)

Lỗi hay gặp

Đi với giới từ 'on' hoặc 'upon', không dùng giới từ 'into'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).