Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

remuneration

danh từ
US/rɪˌmjunərˈeɪʃən/

thù lao, tiền công

payment received for work or services

Thù lao tiếng Anh là remuneration, đọc là /rɪˌmjunərˈeɪʃən/.

Ví dụ

  • Firm offers fair remuneration package for graduates.Công ty đưa ra gói thù lao công bằng cho sinh viên tốt nghiệp.
  • Annual remuneration review happens every December.Việc đánh giá thù lao hằng năm diễn ra vào mỗi tháng 12.

Cách phát âm remuneration

Phiên âm Mỹ/rɪˌmjunərˈeɪʃən/ Số âm tiết5 Trọng âmâm tiết thứ 4

Cụm từ hay gặp

  • remuneration package
  • receive remuneration
  • financial remuneration

Họ từ

  • remunerate (v)

Lỗi hay gặp

Từ trang trọng, tránh dùng trong giao tiếp hằng ngày thay cho salary.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).